Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p2302
(67487)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Thanh Thảo | 3 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên hóa học | Hồ Chí Minh |
| Lê Viết Vĩnh | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Trần Khoa Miên | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Kỹ sư chế tạo máy | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Bảo Châu | 1 năm | 5- 7 triệu | Trợ lý, Thư ký | Hồ Chí Minh |
| Đào Thị Kim Chi | 2 năm | 3- 5 triệu | Trợ lý kinh doanh, nhân viên hành chính văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hữu Chương | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật, nhân viên bảo trì, giám sát.... | Hồ Chí Minh |
| Châu Hữu An | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ thuật hiện trường | Hồ Chí Minh |
| Trần Văn Kiểm | 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên hoặc quản lý kỹ thuật sửa chữa bảo trì thiết bị | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Được | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật ô tô | Hồ Chí Minh |
| Mai Đặng Trường Giang | 1 năm | 3- 5 triệu | Họa viên 3d | Hồ Chí Minh |
| Lâm Túc Trinh | 5 năm | Thỏa thuận | Trợ Lý/ Hành Chính | Hồ Chí Minh |
| Hồng Cường | Trên 5 năm | Thỏa thuận | B2 Anh ngữ giao tiếp | Hồ Chí Minh |
| Đào Hồng Phát | 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Trường Xuân | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên chăm sóc khách hàng | Hồ Chí Minh |
| Đỗ Thị Thanh | 5 năm | Thỏa thuận | Giáo viên | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Thị Thu Thùy | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên hành chính nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Kiều Nga | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Dương Hữu Thiện | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Thu Hà | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên kế hoạch, thống kê, kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Phạm Tấn Hội | 4 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư cơ khí | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng