Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p2303
(67487)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Phạm Anh Vũ | 2 năm | 7- 10 triệu | Kiến trúc sư | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Kim Loan | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên văn phòng, nhân viên kinh doanh. | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Thu Nguyệt | 4 năm | 7- 10 triệu | Nhân Viên | Hồ Chí Minh |
| Đỗ Phương Đông | 4 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư thiết kế kết cấu,tính dự toán,giám sát. | Hồ Chí Minh |
| Mai Hồng Hạnh | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán / Kế toán tổng hợp / Kế toán kho | Hồ Chí Minh |
| Đào Ngọc Hân | 3 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Hồng Yến | 5 năm | Thỏa thuận | Kế toán tổng hợp | Hồ Chí Minh |
| Trịnh Viết Trường | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên bảo trì, kỹ thuật điện-điện lạnh | Hồ Chí Minh |
| Cù Phước Hòa | 5 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư cơ khí | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Tuyết Ngọc | 4 năm | Thỏa thuận | Kế toán tổng hơp | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Kim Quyền | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên Qa, Qc thực phẩm, quản lý sản xuất | Hồ Chí Minh |
| Trương Xuân Giang | 4 năm | 5- 7 triệu | Graphic Design | Hồ Chí Minh |
| Trần Huy Hoàng | 4 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên vật tư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hưng | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Chỉ huy công trình | Hồ Chí Minh |
| Tài Trung Phương | 4 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Phạm Vũ Đạt | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật-điện-điện tử - bảo trì - QC | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thanh Việt | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kỹ thuật - nhân viên vận hành bảo trì | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Đỗ Phương Thảo | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên thiết kế đồ họa | Hồ Chí Minh |
| Trương Thị Thuỷ Cúc | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Nhân viên kiểm tra chất lượng | Hồ Chí Minh |
| Nguyển Thanh Dững | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh - marketing | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng