Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p2613
(67487)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Lê Kim Ánh | 3 năm | 7- 10 triệu | Trợ lý kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Út Trâm | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên chứng từ xuất nhập khẩu | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Bá Cường | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thanh Tuấn | 3 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên IT | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Minh Đức | 2 năm | 7- 10 triệu | Kỹ thuật viên X quang | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Trọng Sơn | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư cơ khí động lực | Hồ Chí Minh |
| Bùi Thị Thời Trang | 1 năm | 3- 5 triệu | Kỹ sư, nhân viên phòng thí nghiệm, Qa, Qc, Kcs | Hồ Chí Minh |
| Mai Văn Thiết | 1 năm | Thỏa thuận | Bảo trì ,lắp đặt các máy công nghiệp | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Kim Khanh | 3 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kinh doanh - hành chính nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thanh Tĩnh | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Chí Trung | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên mạng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Tính | 4 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư xây dựng - Giám sát công trình | Hồ Chí Minh |
| Lê Văn Phận | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên văn phòng, quản lý nhân sự,kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Kim | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên bán hàng | Hồ Chí Minh |
| Phan Thị Thanh Bình | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên pháp chế | Hồ Chí Minh |
| Đỗ Văn Hạnh | 4 năm | Thỏa thuận | Kỹ thuật công trình | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thanh Trúc | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên xuất nhập khẩu | Hồ Chí Minh |
| Võ Văn Vinh | 4 năm | 7- 10 triệu | Quản lý đơn hàng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Ái Thi | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên pháp lý | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Chí Tứ | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên bảo trì | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng