Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p2646
(67487)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Trần Trọng Phúc | 3 năm | Thỏa thuận | Kế toán viên | Hồ Chí Minh |
| Trần Thanh Vinh | 2 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư giám sát công trình | Hồ Chí Minh |
| Trần Phú Hội | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật nông nghiệp | Hồ Chí Minh |
| Kiêm Nhật Minh | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư điện tử viễn thông/ Nhân viên IT phần cứng/phần mềm | Hồ Chí Minh |
| Đặng MInh Hữu Nghĩa | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên IT | Hồ Chí Minh |
| Trần Khánh Loan | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Lê Thanh Võ | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên đứng chảo | Hồ Chí Minh |
| Bùi Thị Thanh Thanh | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Lê Đức Tân | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư xây dựng - giám sát công trình | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Đoàn Sủng | 5 năm | Thỏa thuận | Tổ trưởng hoặc giám sát | Hồ Chí Minh |
| Bùi Ngọc Quyên | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Hoàng Thu Thảo | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên phòng nghiên cứu và phát triển - kỹ sư hoá dược | Hồ Chí Minh |
| Trần Hưng | 3 năm | Thỏa thuận | Giám sát công trình | Hồ Chí Minh |
| Bùi Quốc Công Minh | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên kỹ thuật xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thành Di | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Mỹ Vân | 1 năm | Thỏa thuận | Giáo viên tiếng anh | Hồ Chí Minh |
| Hoàng Ngọc Sơn | 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư cơ khí chế tạo máy | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Bảo Trinh | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên văn phòng - kế toán kiểm toán | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thị Bạch Tuyết | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Trần Đình Sáng | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật điện tử, viễn thông | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng