Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p2685
(67487)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Đặng Thanh Bình | 5 năm | Thỏa thuận | Trưởng/ Phó bộ phận kỹ thuật - sản xuất. | Hồ Chí Minh |
| Lê Ngọc Hoàng | 5 năm | 10- 15 triệu | Quản lý sản xuất, quản lý chất lượng. | Hồ Chí Minh |
| Lê Văn Hiếu | 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên môi trường | Hồ Chí Minh |
| Châu Hồng Diễm | 3 năm | 3- 5 triệu | Dược sĩ trung cấp | Hồ Chí Minh |
| Hoàng Bảo Sơn | 3 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên sales office | Hồ Chí Minh |
| Võ Hoàng Tịnh Tâm | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên thiết kế | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Huyền | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên hành chính nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Trần Hoài Linh | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Lê Chí Quân | 2 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Tiết Thị Kim Phương | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân chứng từ xuất nhập khẩu | Hồ Chí Minh |
| Đồng Tuấn Anh | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Tuân | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên quản lý và bảo trì cơ điện | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Huy Lợi | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Kim Xuyến | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên hành chính | Hồ Chí Minh |
| Trần Ngọc Tịnh | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên QA/QC, nhân viên PTN.. | Hồ Chí Minh |
| Lương Công Tính | 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư nhiệt lạnh | Hồ Chí Minh |
| Trần Quang Sơn | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Quản lý Sản xuất/ Quản lý chất lượng | Hồ Chí Minh |
| Đoàn Trung Kiên | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Trần Thụy Thảo Ly | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên hành chính | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Minh Toản | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kĩ thuật | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng