Hồ sơ ứng viên tại Thanh Hóa
(351)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Nghĩa Thuyết | 1 năm | 7- 10 triệu | công nhậń́ sản xuất | Thanh Hóa |
| Trần Thị Huyền Trang | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên hướng dẫn | Thanh Hóa |
| Vũ Thị Lan | 3 năm | 3- 5 triệu | Thư ký trợ lý | Thanh Hóa |
| Đoàn Thị Quỳnh | 1 năm | Thỏa thuận | Giáo viên, nhân viên QC, QA, phòng kỹ thuật công ty May, phòng nhân sự, hành chính | Thanh Hóa |
| Trịnh Thị Thuỳ Linh | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên trực tổng đài | Thanh Hóa |
| Nguyễn Thị Thảo | 2 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên Qa | Thanh Hóa |
| Nguyễn Văn Tân | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Thanh Hóa |
| Lê Quang Long | Chưa có KN | Thỏa thuận | Lao động phổ thông | Thanh Hóa |
| Mai Thị Phượng | 4 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên quản lý chất lượng | Thanh Hóa |
| Trần Thị Kiều Loan | 2 năm | 1- 3 triệu | Nhân viên chăm sóc khách hàng | Thanh Hóa |
| Lê Đình Linh | Chưa có KN | Thỏa thuận | công nhân | Thanh Hóa |
| Ban Sinh Luong | 1 năm | 10- 15 triệu | Nhan viec van phong , | Thanh Hóa |
| Nguyễn Đức Lực | 2 năm | Thỏa thuận | Thanh Hóa | |
| Luyện Đức Tỉnh | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên dịch thuật tiếng Anh hoặc tiếng Nga | Thanh Hóa |
| Lê Thọ Lộc | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên chăm sóc khách hàng | Thanh Hóa |
| Đoàn Thị Thu | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên phiên dich tiếng Trung | Thanh Hóa |
| Nguyễn Thị Ngọc Hà | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên ngân hàng | Thanh Hóa |
| Lu Thi Oanh | 2 năm | 3- 5 triệu | Công nhân sản xuất | Thanh Hóa |
| Nguyễn Xuân Trọng | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Thanh Hóa |
| Phạm Văn Tuấn | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên bảo dưỡng và sửa chữa ôtô | Thanh Hóa |
Bí quyết tuyển dụng