Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p1839
(45649)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Trung | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Lương Minh Hương | 5 năm | Thỏa thuận | Kế toán tổng hợp | Hà Nội |
| Lê Thị Thảo | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên pha chế | Hà Nội |
| An Văn Hảo | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Biên tập viên, Phóng viên cho báo in, báo mạng điện tử | Hà Nội |
| Nguyễn Tất Thành | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ Thuật Viên | Hà Nội |
| Bùi Xuân Thọ | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Lái xe bằng B2 | Hà Nội |
| Lê Thị Toàn | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên xuất nhập khẩu tiếng Trung | Hà Nội |
| Phạm Văn Học | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Quản lý, giám sát bán hàng | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Đông | 5 năm | Thỏa thuận | Cán bộ phòng kỹ thật | Hà Nội |
| Trương Thị Hường | 3 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên văn phòng | Hà Nội |
| Phạm Bảo Long | 1 năm | 7- 10 triệu | Kỹ Thuật Viên | Hà Nội |
| Đỗ Quang Thái | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên hành chính-văn phòng | Hà Nội |
| Đỗ Văn Tâm | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kĩ thuật | Hà Nội |
| Nguyễn Ngọc An | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Hành chính - văn phòng | Hà Nội |
| Phạm Thanh Thanh | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên văn phòng | Hà Nội |
| Hồ Diên Mỹ | 2 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư xây dựng | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Việt | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên cơ khí | Hà Nội |
| Nguyễn Sỹ Kỳ | 3 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư điện-nước | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Hiếu | 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật / chỉ huy trưởng công trình | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Xuân Hoà | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Điều dưỡng | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng