Hồ sơ ứng viên Dệt may- Da giày tại Hồ Chí Minh
(1220)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Phạm Thanh Tâm | 4 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên quản lý kho | Hồ Chí Minh |
| Đào Thị Thùy Trang | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên thiết kế giày | Hồ Chí Minh |
| Vi Thị Hiệp | Chưa có KN | Thỏa thuận | nhân viên cải tiến | Hồ Chí Minh |
| Phan Thị Kim Oanh | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Nhân viên theo dõi đơn hàng - merchandiser | Hồ Chí Minh |
| Trần Xuân Mai | Dưới 1 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư công nghệ may | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Quang Vinh | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Quản lý sản xuất | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Minh Khuê | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên theo dõi đơn hàng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Kim Thê | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên thiết kế rập | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Anh Thư | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên QA/QC, KCS | Hồ Chí Minh |
| Lê Văn Tâm | Trên 5 năm | 20- 30 triệu | Chuyên viên thiết kế rập, nhảy size, đi sơ đồ phần mềm gerber | Hồ Chí Minh |
| Võ Thị Huyền Trân | Trên 5 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên KCS- thêu vi tính và thành phẩm may mặc | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Trúc Luân | 2 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên Merchandiser | Hồ Chí Minh |
| Lê Đình Thiệp | 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên bảo trì máy may công nghiệp | Hồ Chí Minh |
| Đặng Thanh Hà | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Tổ trưởng tổ cắt | Hồ Chí Minh |
| Hồ Thị Thu Trang | 1 năm | 7- 10 triệu | Merchandiser | Hồ Chí Minh |
| Trần Hữu Huân | 4 năm | Thỏa thuận | Quản lý sản xuất | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Thủy | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Nhân viên thiết kế rập | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Ngọc Hiền | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên sơ đồ | Hồ Chí Minh |
| Phan Thị Xuân | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Công nhân may giầy da | Hồ Chí Minh |
| Phạm Xuân Phúc | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kho | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng