Hồ sơ ứng viên Hàng không
(108)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Bùi Cẩm Linh | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên bán vé máy bay | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Công Đức | 5 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư hàng không | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Diễm | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên bán vé máy bay | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Võ Thanh Huế | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhên viên bán vé máy bay - booker | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Công Tài | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên phòng vé | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Hoa | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên hàng không | Hà Nội |
| Lê Thị Huyền | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên bán vé máy bay | Hồ Chí Minh |
| Đặng Quốc Toản | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên ngành hàng không | Hồ Chí Minh |
| Lý Quốc Thống | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên bán vé máy bay | Hồ Chí Minh |
| Phùng Bảo Anh Thy | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên đặt chỗ bán vé máy bay | Hồ Chí Minh |
| Bùi Thị Hồng Thắm | 2 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên hàng không/ đại diện hãng HK/PV mặt đất | Hồ Chí Minh |
| Hà Nguyễn Quỳnh Châu | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên bán vé máy bay | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Hà Phương | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên bán vé máy bay | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thị Thanh Hương | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên booking vé máy bay | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Mơ | 1 năm | 5- 7 triệu | Tiếp viên hàng không, hướng dẫn viên du lịch, Nhân viên tiếng Nhật, gia sư tiếng Nhật, nhân viên văn phòng, nhân viên lễ tân khách sạn Nhật Bản,... | Hà Nội |
| Nguyen ngoc thanh | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên hàng không | Hồ Chí Minh |
| Tạ Thị Thùy Dung | 3 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên bán vé máy bay | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thị Tuyết Trinh | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên book vé | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thị Hải Ninh | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên bán vé máy bay, nhân viên xuất nhập khẩu | Hồ Chí Minh |
| Trần Kim Tuyến | 2 năm | Thỏa thuận | Ticketing | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng