Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội
(45653)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Như Thuỷ | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên hành chính | Hà Nội |
| Nguyễn Thùy Linh | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên làm bán thời gian | Hà Nội |
| Lê Thị Thu Hà | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên chăm sóc khách hàng | Hà Nội |
| Phạm Thị Thắm | 4 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên kế toán tổng hợp | Hà Nội |
| Nguyễn Thanh Hồng | 4 năm | 1- 3 triệu | Nhân viên kế toán ngoài giờ | Hà Nội |
| Đào Quang Tùng | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Nhân viên phát triển sản phẩm | Hà Nội |
| Đào Thị Tuyết | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên bán hàng | Hà Nội |
| Lê Văn Phòng | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên lái xe | Hà Nội |
| Lương Trung Hiếu | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Nhân viên, quản lý, giám sát, kĩ sư cơ khí | Hà Nội |
| Nguyễn Đức Nghĩa | 1 năm | Thỏa thuận | Lái xe cho sếp | Hà Nội |
| Phạm Văn Trung | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên kỷ thuật | Hà Nội |
| Nguyễn Phương | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Giáo viên mầm non | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Oanh | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Lê Văn Năng | 3 năm | 5- 7 triệu | Kĩ thuật viên máy gầm ô tô | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Nghiệp | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên làm thêm | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Dương | 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên y dược | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Hạnh | 2 năm | 5- 7 triệu | Quản lý cửa hàng | Hà Nội |
| Tưởng Liên Châu | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kế toán tổng hợp | Hà Nội |
| Vũ Ngọc Giáp | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Kỹ thuật viên | Hà Nội |
| Đỗ Văn Thìn | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Material Controller (Quản lý kho vật tư - Nguyên liệu) | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng