Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội
(45653)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Nam | 3 năm | 15- 20 triệu | Nhân viên kế hoạch kĩ thuật, phòng đấu thầu, phòng dự án. | Hà Nội |
| Nguyen Van A | 1 năm | 1- 3 triệu | Nhân Viên | Hà Nội |
| Ảo Tung Chaor | Trên 5 năm | 15- 20 triệu | Kỹ thuật viên - kỹ sư | Hà Nội |
| Đỗ Thị Ngọc Anh | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên | Hà Nội |
| Nguyễn Thanh Bình | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên hành chính nhân sự | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Kế toán tổng hợp | Hà Nội |
| Ta Quoc Phuong | 3 năm | Thỏa thuận | Hà Nội | |
| Test | Chưa có KN | Thỏa thuận | Hà Nội | |
| Hoàng Thị Uyên | 2 năm | 5- 7 triệu | nhân viên hành chính vp/ xuất nhập khẩu | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Xuân | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Đào Thị Tuyết | Chưa có KN | Thỏa thuận | thực tập sinh | Hà Nội |
| Trần Công Phụng | 4 năm | 10- 15 triệu | chỉ huy trưởng, kỷ thuật trưởng | Hà Nội |
| Nguyễn Đức Nghị | Trên 5 năm | 20- 30 triệu | phiên dịch ,Trợ lý giám đốc, quản lý sản xuất | Hà Nội |
| Nguyễn Hồng Thơm | 3 năm | 7- 10 triệu | Hà Nội | |
| Vu Tra My | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên | Hà Nội |
| Nguyễn Thu Ngân | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | nhân viên thiết kế kiến trúc | Hà Nội |
| Nguyễn Ngọc Hoàng | 5 năm | Thỏa thuận | Hà Nội | |
| Xóa Hồ Sơ | Chưa có KN | Thỏa thuận | Hà Nội | |
| Vũ Văn Thiện | 1 năm | 7- 10 triệu | nhân viên | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Thanh Huyền | Chưa có KN | 7- 10 triệu | Nhân viên giác sơ đồ, Nhân viên IE, nhân viên QC, Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng