Hồ sơ ứng viên Thư ký- Trợ lý
(1376)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Mỹ Linh | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Thư ký văn phòng. | Hồ Chí Minh |
| Phạm Trà My | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Thư ký/ trợ lý | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Kim Loan | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên văn phòng-thư kí | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Quỳnh Chi | 1 năm | 5- 7 triệu | Thư ký - trợ lý | Hồ Chí Minh |
| Đinh Thị Kim Chi | 2 năm | Thỏa thuận | Thư ký kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Mạnh Đạt | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Trợ lý giám đốc - Giám đốc hành chính nhân sự | Hà Nội |
| Võ Thị Nhung | 1 năm | Thỏa thuận | Thư ký văn phòng/hành hính | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Huyền Trang | 3 năm | 10- 15 triệu | Thư ký, Trợ lý, Phiên dịch | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hồng Hải Yến | 2 năm | 5- 7 triệu | Trợ lý, thư ký | Hồ Chí Minh |
| Trần Hoàng Hồng Diễm | 3 năm | Thỏa thuận | Trợ lý văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Huỳnh Như | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên thư ký | Bạc Liêu |
| Nguyễn Thị Nhung | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên biên - phiên dịch/ Trợ lý - Thư Ký | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Thảo | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên hành chính văn phòng, thư kí - văn thư | Hà Nội |
| Vũ Huyền Trang | 2 năm | 1- 3 triệu | Nhân viên hành chính văn phòng, thư kí, trợ lý | Hải Phòng |
| Nguyễn Thị Thanh Hằng | 4 năm | 7- 10 triệu | Thư ký - trợ lý | Hồ Chí Minh |
| Võ Thị Kiều Oanh | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên thư ký | Hồ Chí Minh |
| Châu Trinh | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Trợ lý kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Ngọc Thụy | 1 năm | 3- 5 triệu | Trợ lý - nhân viên hành chính | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Mỹ Nhung | 5 năm | 3- 5 triệu | Sale Admin - Thư Kí Trợ lý | Hồ Chí Minh |
| Hà Tùng Chi | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Accounting Manager/Director/Deputy Director of Finance Chief/Vice chief Accountant | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng