Hồ sơ ứng viên Hoạch định-Dự án tại Hồ Chí Minh
(135)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Phạm Anh Tài | 3 năm | Thỏa thuận | Project Engineer Officer | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Đình Tiến | 4 năm | 10- 15 triệu | Phòng kế hoạch , phòng vật tư, phòng dự án | Hồ Chí Minh |
| Võ Đình Hiểu | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên phòng kế hoạch/ hoạch định | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thị Thúy Vân | 3 năm | Thỏa thuận | Trợ lý; thư ký; nhân viên điều phối dự án; kiểm soát vật liệu. | Hồ Chí Minh |
| Hoàng Thị Thanh Thúy | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kế hoạch vật tư | Hồ Chí Minh |
| Lê Thùy Trang | 5 năm | 10- 15 triệu | Phân tích đầu tư | Hồ Chí Minh |
| Võ Thị Lành | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên mua hàng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Ngần | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân Viên Kế Hoạch - Dự Án | Hồ Chí Minh |
| Vũ Xuân Tú | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Nhân viên dự án | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Đình Hoàng | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế hoạch sản xuất | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thành Tài | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế hoạch | Hồ Chí Minh |
| Võ Thị Cẩm Vân | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên/chuyên viên | Hồ Chí Minh |
| Bùi Thị Thúy | 3 năm | 10- 15 triệu | Manager or personal assistant or Financial analyst | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Út | Chưa có KN | Thỏa thuận | Chuyên viên tư vấn, thẩm định dự án | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Ly Viện | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên phòng quản lý dự án và QMS | Hồ Chí Minh |
| Trương Thị Qúy | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế hoạch - dự án | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Công Trí | 3 năm | 10- 15 triệu | Kỹ sư dự án | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Lệ Hằng My | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên kế hoạch | Hồ Chí Minh |
| Lương Khả Tín | 5 năm | 3- 5 triệu | Điều phối viên | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Thúy Hà | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kế hoạch | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng